周諮博訪 chu ti bác phóng Hán Việt: chu ti bác phóng Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 諮 (ti) + 博 (bác) + 訪 (phóng)Hán Việtchu ti bác phóngCấu tạo周 + 諮 + 博 + 訪 · chu + ti + bác + phóng nghĩa thành phần: chu + ti + bác + phóng Nghĩa EngCihui 周咨博訪 hōuzībófǎng f.e. inquire around and visit everywhere