周围环境

zhōu wéi huán jìngchu vi hoàn cảnh

Hán Việt: chu vi hoàn cảnh · Pinyin: zhōu wéi huán jìng

Tổng quan

cảnh vật chung quanh

Cấu tạo: 周 (chu) + 圍 (vi) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 môi trường xung quanh
  • Google Alex v6 xung quanh
  • VietPhrases cảnh vật chung quanh
  • Tần suất từ cảnh vật chung quanh
  • Biên soạn 周圍環境 hōuwéi huánjìng n. surroundings; environment

Eng

  • Cihui 周圍環境 hōuwéi huánjìng n. surroundings; environment
  • Tần suất từ 周圍環境 hōuwéi huánjìng n. surroundings; environment

Đức

  • Handedict Umwelt

Từ liên quan

Gần nghĩa

周围灌注 · 周围的人 · 周围神经 · 环境保护 · 环境创设 · 环境卫生 · 环境变量 · 环境因素