周圍環境

zhōu wéi huán jìng chu vi hoàn cảnh

Hán Việt: chu vi hoàn cảnh · Pinyin: zhōu wéi huán jìng

Tổng quan

cảnh vật chung quanh

Cấu tạo: (chu) + (vi) + (hoàn) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảnh vật chung quanh

Eng

  • Cihui 周圍環境 hōuwéi huánjìng n. surroundings; environment