周張程朱

zhōu zhāng chéng zhū chu trương trình chu

Hán Việt: chu trương trình chu · Pinyin: zhōu zhāng chéng zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (trương) + (trình) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代濂关洛闽四派理学家周敦颐﹑张载﹑二程(程颢﹑程颐)﹑朱熹的合称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代濂关洛闽四派理学家周敦颐﹑张载﹑二程(程颢﹑程颐)﹑朱熹的合称。