周張程朱 zhōu zhāng chéng zhū · chu trương trình chu Hán Việt: chu trương trình chu · Pinyin: zhōu zhāng chéng zhū Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 張 (trương) + 程 (trình) + 朱 (chu)Pinyinzhōu zhāng chéng zhūHán Việtchu trương trình chuCấu tạo周 + 張 + 程 + 朱 · chu + trương + trình + chu nghĩa thành phần: chu + trương + trình + chu