周急濟貧 zhōu jí jì pín · chu cấp tể bần Hán Việt: chu cấp tể bần · Pinyin: zhōu jí jì pín Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 急 (cấp) + 濟 (tể) + 貧 (bần)Pinyinzhōu jí jì pínHán Việtchu cấp tể bầnCấu tạo周 + 急 + 濟 + 貧 · chu + cấp + tể + bần nghĩa thành phần: chu + cấp + tể + bần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 救济帮助有急难和贫乏的人。同“周急继乏”。