週期性的

chu kì tính đích

Hán Việt: chu kì tính đích

Tổng quan

từng thời, từng lúc, từng mùa, từng vụ

Cấu tạo: (chu) + (kì) + (tính) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từng thời, từng lúc, từng mùa, từng vụ