周期性的 chu kì tính đích Hán Việt: chu kì tính đích Tổng quan từng thời, từng lúc, từng mùa, từng vụ Cấu tạo: 週 (chu) + 期 (kì) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtchu kì tính đíchTừ loạitínhCấu tạo週 + 期 + 性 + 的 · chu + kì + tính + đích nghĩa thành phần: chu + kì + tính + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tính chu kỳMainlandKaggle Zh-Vi seasonal Từ liên quan Gần nghĩa周期函数 · 性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 周期图 · 周期地 · 周期型 · 周期性