周末快乐 zhōu mò kuài lè·chu mạt khoái nhạc Hán Việt: chu mạt khoái nhạc · Pinyin: zhōu mò kuài lè Tổng quan Cấu tạo: 週 (chu) + 末 (mạt) + 快 (khoái) + 樂 (nhạc)Pinyinzhōu mò kuài lèHán Việtchu mạt khoái nhạcCấu tạo週 + 末 + 快 + 樂 · chu + mạt + khoái + nhạc nghĩa thành phần: chu + mạt + khoái + nhạc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cuối tuần vui vẻĐứcHandedict Ein schönes Wochenende Từ liên quan Gần nghĩa周末休假 · 周末愉快 · 快乐主义 · 快乐幸福 · 快乐论的 · 周末旅行者 · 快乐主义的 · 快乐主义者