周流不息 chu lưu bất tức Hán Việt: chu lưu bất tức Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 流 (lưu) + 不 (bất) + 息 (tức)Hán Việtchu lưu bất tứcCấu tạo周 + 流 + 不 + 息 · chu + lưu + bất + tức nghĩa thành phần: chu + lưu + bất + tức Nghĩa EngCihui 周流不息 hōuliúbùxī f.e. (like water) flowing round without stopping