周章失措 chu chương thất thố Hán Việt: chu chương thất thố Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 章 (chương) + 失 (thất) + 措 (thố)Hán Việtchu chương thất thốCấu tạo周 + 章 + 失 + 措 · chu + chương + thất + thố nghĩa thành phần: chu + chương + thất + thố Nghĩa EngCihui 周章失措 hōuzhāngshīcuò f.e. be scared out of one's wits