周而复始

chu nhi phục thủy

Hán Việt: chu nhi phục thủy

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (nhi) + (phục) + (thủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 循環不斷。《晉書.卷七一.王鑒傳》:「賦斂搜奪,周而復始,卒散人流,相望於道。」《二刻拍案驚奇》卷二六:「高愚溪周而復始,住了兩巡。女兒們殷殷勤勤,東也不肯放,西也不肯放。」也作「終而復始」。