周而復生 zhōu ér fù shēng · chu nhi phục sanh Hán Việt: chu nhi phục sanh · Pinyin: zhōu ér fù shēng Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 而 (nhi) + 復 (phục) + 生 (sanh)Pinyinzhōu ér fù shēngHán Việtchu nhi phục sanhCấu tạo周 + 而 + 復 + 生 · chu + nhi + phục + sanh nghĩa thành phần: chu + nhi + phục + sanh