周處斬蛟 zhōu chù zhǎn jiāo · chu xử trảm giao Hán Việt: chu xử trảm giao · Pinyin: zhōu chù zhǎn jiāo Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 處 (xử) + 斬 (trảm) + 蛟 (giao)Pinyinzhōu chù zhǎn jiāoHán Việtchu xử trảm giaoCấu tạo周 + 處 + 斬 + 蛟 · chu + xử + trảm + giao nghĩa thành phần: chu + xử + trảm + giao