周規折矩

zhōu guī zhé jǔ chu quy chiết củ

Hán Việt: chu quy chiết củ · Pinyin: zhōu guī zhé jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (quy) + (chiết) + (củ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本指行礼时步趋合乎规矩。后引申为拘泥于成法、准则。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.本谓行礼时步趋合乎规矩◇引申为拘泥于成法﹑准则。语出《礼记.玉藻》"周还中规,折还中矩。"
  • Tân Hoa Tự Điển 本指行礼时步趋合乎规矩◇引申为拘泥于成法、准则。