周身端詳 chu thân đoan tường Hán Việt: chu thân đoan tường Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 身 (thân) + 端 (đoan) + 詳 (tường)Hán Việtchu thân đoan tườngCấu tạo周 + 身 + 端 + 詳 · chu + thân + đoan + tường nghĩa thành phần: chu + thân + đoan + tường Nghĩa EngCihui 周身端詳 hōushēn duānxiang v.p. eye sb. from head to foot