周转不开

zhōu zhuǎn bù kāichu chuyển bất khai

Hán Việt: chu chuyển bất khai · Pinyin: zhōu zhuǎn bù kāi

Tổng quan

gặp khó khăn tài chính

Cấu tạo: 周 (chu) + 轉 (chuyển) + 不 (bất) + 開 (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể xoay sở đủ
  • Tần suất từ gặp khó khăn tài chính , không thể xoay sở đủ

Eng

  • Cihui to have financial difficulties/unable to make ends meet
  • Tần suất từ to have financial difficulties/unable to make ends meet

Từ liên quan

Gần nghĩa

周转不灵 · 周转圆的 · 周转资本 · 不开心 · 不开眼 · 不开窍 · 周转金 · 不開裂的