周轉不靈

zhōu zhuǎn bù líng chu chuyển bất linh

Hán Việt: chu chuyển bất linh · Pinyin: zhōu zhuǎn bù líng

Tổng quan

gặp vấn đề lưu chuyển tiền mặt

Cấu tạo: (chu) + (chuyển) + (bất) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gặp vấn đề lưu chuyển tiền mặt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 資金運轉不善。如:「那家公司周轉不靈,瀕臨破產。」也作「週轉不靈」。

Eng

  • CC-CEDICT to have a cash flow problem
  • Cihui 周轉不靈 hōuzhuǎn bù líng v.p. be in financial straits; be short of cash