周转不灵
chu chuyển bất linh
Hán Việt: chu chuyển bất linh · Pinyin: zhōu zhuǎn bù líng
Tổng quan
gặp vấn đề lưu chuyển tiền mặt
資金運轉不善。如:「那家公司周轉不靈,瀕臨破產。」也作「週轉不靈」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mất khả năng xoay vòng
- Google Alex v6 thiếu tiền
- Tần suất từ gặp vấn đề lưu chuyển tiền mặt
- Biên soạn 周轉不靈 hōuzhuǎn bù líng v.p. be in financial straits; be short of cash
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 資金運轉不善。如:「那家公司周轉不靈,瀕臨破產。」也作「週轉不靈」。
Eng
- Cihui 周轉不靈 hōuzhuǎn bù líng v.p. be in financial straits; be short of cash
- Tần suất từ 周轉不靈 hōuzhuǎn bù líng v.p. be in financial straits; be short of cash
Đức
- Handedict Insolvenz