週轉信用 chu chuyển tín dụng Hán Việt: chu chuyển tín dụng Tổng quan Cấu tạo: 週 (chu) + 轉 (chuyển) + 信 (tín) + 用 (dụng)Hán Việtchu chuyển tín dụngCấu tạo週 + 轉 + 信 + 用 · chu + chuyển + tín + dụng nghĩa thành phần: chu + chuyển + tín + dụng Nghĩa EngCihui 周轉信用 hōuzhuǎn xìnyòng n. revolving credit