周转信用 chu chuyển tín dụng Hán Việt: chu chuyển tín dụng Tổng quan Cấu tạo: 週 (chu) + 轉 (chuyển) + 信 (tín) + 用 (dụng)Hán Việtchu chuyển tín dụngTừ loạidanhCấu tạo週 + 轉 + 信 + 用 · chu + chuyển + tín + dụng nghĩa thành phần: chu + chuyển + tín + dụng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tín dụng tuần hoànBiên soạn 周轉信用 hōuzhuǎn xìnyòng n. revolving creditEngCihui 周轉信用 hōuzhuǎn xìnyòng n. revolving credit Từ liên quan Gần nghĩa信用危机 · 信用等级 · 信用观察 · 信用证券 · 信用评等 · 信用评级 · 信用风险 · 周转不开