周转圆的 chu chuyển viên đích Hán Việt: chu chuyển viên đích Tổng quan (toán học) Epixic, ngoại luân Cấu tạo: 週 (chu) + 轉 (chuyển) + 圓 (viên) + 的 (đích)Hán Việtchu chuyển viên đíchTừ loạitínhCấu tạo週 + 轉 + 圓 + 的 · chu + chuyển + viên + đích nghĩa thành phần: chu + chuyển + viên + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 epicyclicMainlandKaggle Zh-Vi epicyclic Từ liên quan Gần nghĩa周转不开 · 周转不灵 · 周转资本 · 周转金 · 周转信用 · 周转基金 · 周转现金 · 周转资金