週轉圓的 chu chuyển viên đích Hán Việt: chu chuyển viên đích Tổng quan (toán học) Epixic, ngoại luân Cấu tạo: 週 (chu) + 轉 (chuyển) + 圓 (viên) + 的 (đích)Hán Việtchu chuyển viên đíchCấu tạo週 + 轉 + 圓 + 的 · chu + chuyển + viên + đích nghĩa thành phần: chu + chuyển + viên + đích Nghĩa ViệtCihui (toán học) Epixic, ngoại luân