週轉基金 chu chuyển cơ kim Hán Việt: chu chuyển cơ kim Tổng quan Cấu tạo: 週 (chu) + 轉 (chuyển) + 基 (cơ) + 金 (kim)Hán Việtchu chuyển cơ kimCấu tạo週 + 轉 + 基 + 金 · chu + chuyển + cơ + kim nghĩa thành phần: chu + chuyển + cơ + kim Nghĩa EngCihui 周轉基金 hōuzhuǎn jījīn n. working-capital fund; revolving/circulation fund