周转基金
chu chuyển cơ kim
Hán Việt: chu chuyển cơ kim
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vốn lưu động
- Biên soạn 周轉基金 hōuzhuǎn jījīn n. working-capital fund; revolving/circulation fund
Eng
- Cihui 周轉基金 hōuzhuǎn jījīn n. working-capital fund; revolving/circulation fund
- Tần suất từ 周轉基金 hōuzhuǎn jījīn n. working-capital fund; revolving/circulation fund