周邊設備 chu biên thiết bị Hán Việt: chu biên thiết bị Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 邊 (biên) + 設 (thiết) + 備 (bị)Hán Việtchu biên thiết bịCấu tạo周 + 邊 + 設 + 備 · chu + biên + thiết + bị nghĩa thành phần: chu + biên + thiết + bị Nghĩa EngCihui 周邊設備 hōubiān shèbèi n. <comp.> peripheral