周邊設備
chu biên thiết bị
Hán Việt: chu biên thiết bị
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 電腦主機以外的配件或裝置,通常指用以將資訊輸入及輸出電腦之輔助裝置。如螢幕、鍵盤、印表機、繪圖機等。
Eng
- Cihui 周邊設備 hōubiān shèbèi n. <comp.> peripheral
Hán Việt: chu biên thiết bị