周邊運動 chu biên vận động Hán Việt: chu biên vận động Tổng quan Cấu tạo: 周 (chu) + 邊 (biên) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việtchu biên vận độngCấu tạo周 + 邊 + 運 + 動 · chu + biên + vận + động nghĩa thành phần: chu + biên + vận + động Nghĩa EngCihui peripolesis