周郎顧曲

zhōu láng gù qǔ chu lang cố khúc

Hán Việt: chu lang cố khúc · Pinyin: zhōu láng gù qǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (lang) + (cố) + (khúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指周瑜业于音乐。后泛指通音乐戏曲的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 原指周瑜业于音乐◇泛指通音乐戏曲的人。