呬怒泥舍 Tổng quan hứ nộ nê xá (地名)Sindhu-deśa,呬怒者天竺之本名。泥舍譯曰國。見梵語雜名。☸ Cấu tạo: 呬 + 怒 (nộ) + 泥 (nê) + 舍 (xá)Cấu tạo呬 + 怒 + 泥 + 舍 Nghĩa ViệtCihui hứ nộ nê xá (地名)Sindhu-deśa,呬怒者天竺之本名。泥舍譯曰國。見梵語雜名。☸