呰牙咧嘴 zǐ yá liě zuǐ Pinyin: zǐ yá liě zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 呰 (tử) + 牙 (nha) + 咧 + 嘴 (chủy)Pinyinzǐ yá liě zuǐCấu tạo呰 + 牙 + 咧 + 嘴 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呲牙咧嘴。形容痛苦之状。Tân Hoa Tự Điển 1.呲牙咧嘴。形容痛苦之状。