呱依託林 oa y thác lâm Hán Việt: oa y thác lâm Tổng quan Cấu tạo: 呱 (oa) + 依 (y) + 託 (thác) + 林 (lâm)Hán Việtoa y thác lâmCấu tạo呱 + 依 + 託 + 林 · oa + y + thác + lâm nghĩa thành phần: oa + y + thác + lâm Nghĩa EngCihui guaietolin