呲牙咧嘴
Pinyin: zī yá liě zuǐ
Tổng quan
nhăn nhó (vì đau) | nhe răng | để lộ răng nanh
Nghĩa
Việt
- Cihui nhăn nhó (vì đau) | nhe răng | để lộ răng nanh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 露出牙齿,咧开嘴巴; 形容相貌凶狠或样子难看; 形容难以忍受的怪模样。
- Tân Hoa Tự Điển 1.露出牙齿,咧开嘴巴。 2.形容相貌凶狠或样子难看。 3.形容难以忍受的怪模样。
Eng
- CC-CEDICT to grimace (in pain)|to show one's teeth|to bare one's fangs
- Cihui to grimace (in pain); to show one's teeth; to bare one's fangs