味同雞肋 vị đồng kê lặc Hán Việt: vị đồng kê lặc Tổng quan Cấu tạo: 味 (vị) + 同 (đồng) + 雞 (kê) + 肋 (lặc)Hán Việtvị đồng kê lặcCấu tạo味 + 同 + 雞 + 肋 · vị + đồng + kê + lặc nghĩa thành phần: vị + đồng + kê + lặc Nghĩa EngCihui 味同雞肋 èitóngjīlèi f.e. Though it is insipid, yet one loathes to part with it.