味地撒謊 vị địa tát hoang Hán Việt: vị địa tát hoang Tổng quan Cấu tạo: 味 (vị) + 地 (địa) + 撒 (tát) + 謊 (hoang)Hán Việtvị địa tát hoangCấu tạo味 + 地 + 撒 + 謊 · vị + địa + tát + hoang nghĩa thành phần: vị + địa + tát + hoang Nghĩa EngCihui lie like gas meter