味如嚼醋

wèi rú jiáo cùvị như tước thố

Hán Việt: vị như tước thố · Pinyin: wèi rú jiáo cù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

象吃醋一样,没有一点儿味。形容语言或文章枯燥无味。

Cấu tạo: 味 (vị) + 如 (như) + 嚼 (tước) + 醋 (thố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象吃醋一样,没有一点儿味。形容语言或文章枯燥无味。

Từ liên quan

Gần nghĩa

味如嚼蜡 · 味如嚼蠟 · 味如鸡肋