味如雞肋

wèi rú jī lèi vị như kê lặc

Hán Việt: vị như kê lặc · Pinyin: wèi rú jī lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (như) + (kê) + (lặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸡肋:鸡的肋骨,没有肉,比喻无多大意味而又不忍舍弃的东西。比喻事情不做可惜,做起来没有多大好处。
  • Tân Hoa Tự Điển 鸡肋鸡的肋骨,没有肉,比喻无多大意味而又不忍舍弃的东西。比喻事情不做可惜,做起来没有多大好处。