味覺檢查 vị giác kiểm tra Hán Việt: vị giác kiểm tra Tổng quan Cấu tạo: 味 (vị) + 覺 (giác) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Hán Việtvị giác kiểm traCấu tạo味 + 覺 + 檢 + 查 · vị + giác + kiểm + tra nghĩa thành phần: vị + giác + kiểm + tra Nghĩa EngCihui gustometry