味覺遲鈍

wèi jué chí dùn vị giác trì độn

Hán Việt: vị giác trì độn · Pinyin: wèi jué chí dùn

Tổng quan

chứng giảm vị giác | mất vị giác

Cấu tạo: (vị) + (giác) + (trì) + (độn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng giảm vị giác | mất vị giác

Eng

  • CC-CEDICT amblygeustia|loss of food taste
  • Cihui amblygeustia; loss of food taste