呵壁問天

hē bì wèn tiān a bích vấn thiên

Hán Việt: a bích vấn thiên · Pinyin: hē bì wèn tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (bích) + (vấn) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呵:大声呵斥;问天:向天发问。形容文人不得志而发牢骚。
  • Tân Hoa Tự Điển 呵大声呵斥;问天向天发问。形容文人不得志而发牢骚。

Eng

  • Cihui 呵壁問天 ēbìwèntiān f.e. blame god and fate