呵欠連天
a khiếm liên thiên
Hán Việt: a khiếm liên thiên · Pinyin: hē qiàn lián tiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 呵欠:困倦时往往情不自禁地张开大口吸气的现象。不断的打哈欠。①形容尚未睡醒。②比喻非常疲倦的样子。亦作“哈气连天”。
- Tân Hoa Tự Điển 呵欠困倦时往往情不自禁地张开大口吸气的现象。不断的打哈欠。①形容尚未睡醒。②比喻非常疲倦的样子。亦作哈气连天”。
Eng
- Cihui 呵欠連天 ēqiànliántiān f.e. yawn continuously