呵色慾法 a sắc dục pháp Hán Việt: a sắc dục pháp Tổng quan ha sắc dục pháp (經名)菩薩呵色法經之略稱。☸ Cấu tạo: 呵 (a) + 色 (sắc) + 慾 (dục) + 法 (pháp)Hán Việta sắc dục phápCấu tạo呵 + 色 + 慾 + 法 · a + sắc + dục + pháp nghĩa thành phần: a + sắc + dục + pháp Nghĩa ViệtCihui ha sắc dục pháp (經名)菩薩呵色法經之略稱。☸