呷醋節帥 xiā cù jié shuài · hạp thố tiết suất Hán Việt: hạp thố tiết suất · Pinyin: xiā cù jié shuài Tổng quan Cấu tạo: 呷 (hạp) + 醋 (thố) + 節 (tiết) + 帥 (suất)Pinyinxiā cù jié shuàiHán Việthạp thố tiết suấtCấu tạo呷 + 醋 + 節 + 帥 · hạp + thố + tiết + suất nghĩa thành phần: hạp + thố + tiết + suất