呼不給吸 hū bù jǐ xī · hô bất cấp hấp Hán Việt: hô bất cấp hấp · Pinyin: hū bù jǐ xī Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 不 (bất) + 給 (cấp) + 吸 (hấp)Pinyinhū bù jǐ xīHán Việthô bất cấp hấpCấu tạo呼 + 不 + 給 + 吸 · hô + bất + cấp + hấp nghĩa thành phần: hô + bất + cấp + hấp