呼不給吸

hū bù jǐ xī hô bất cấp hấp

Hán Việt: hô bất cấp hấp · Pinyin: hū bù jǐ xī

Tổng quan

Cấu tạo: (hô) + (bất) + (cấp) + (hấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容吓得来不及喘气。