呼之或出

hū zhī huò chū hô chi hoặc xuất

Hán Việt: hô chi hoặc xuất · Pinyin: hū zhī huò chū

Tổng quan

Cấu tạo: (hô) + (chi) + (hoặc) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呼:招呼;之:代词,指代呼唤的对象。形容所描绘的人物生动逼真,也指人选已酝酿成熟,即将就任。