呼盧喝雉

hū lú hè zhì hô lô hát trĩ

Hán Việt: hô lô hát trĩ · Pinyin: hū lú hè zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (hô) + (lô) + (hát) + (trĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呼、喝:喊叫;卢、雉:古时赌具上的两种颜色。泛指赌博。
  • Tân Hoa Tự Điển 呼、喝喊叫;卢、雉古时赌具上的两种颜色。泛指赌博。

Eng

  • Cihui 呼盧喝雉 ūlúhèzhì f.e. shout for the top number to come up (in gambling)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

呼么喝六