呼叫指令 hô khiếu chỉ lệnh Hán Việt: hô khiếu chỉ lệnh Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 叫 (khiếu) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh)Hán Việthô khiếu chỉ lệnhCấu tạo呼 + 叫 + 指 + 令 · hô + khiếu + chỉ + lệnh nghĩa thành phần: hô + khiếu + chỉ + lệnh Nghĩa EngCihui 呼叫指令 ūjiào zhǐlìng n. <comp.> call instructions M:ge/²dào