呼叫轉移 hū jiào zhuǎn yí · hô khiếu chuyển di Hán Việt: hô khiếu chuyển di · Pinyin: hū jiào zhuǎn yí Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 叫 (khiếu) + 轉 (chuyển) + 移 (di)Pinyinhū jiào zhuǎn yíHán Việthô khiếu chuyển diCấu tạo呼 + 叫 + 轉 + 移 · hô + khiếu + chuyển + di nghĩa thành phần: hô + khiếu + chuyển + di