呼籲無靈

hô dụ vô linh

Hán Việt: hô dụ vô linh

Tổng quan

Cấu tạo: (hô) + (dụ) + (vô) + (linh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 呼吁無靈 ūyùwúlíng f.e. cry for aid in vain