呼吸中樞

hô hấp trung xu

Hán Việt: hô hấp trung xu

Tổng quan

Cấu tạo: (hô) + (hấp) + (trung) + (xu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 呼吸中樞 ūxī zhōngshū p.w. breath-control center

ja

  • JMdict respiratory center|respiratory centre