呼吸之間

hū xī zhī jiān hô hấp chi gian

Hán Việt: hô hấp chi gian · Pinyin: hū xī zhī jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (hô) + (hấp) + (chi) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容极为短暂的时间。