呼吸作用
hô hấp tác dụng
Hán Việt: hô hấp tác dụng · Pinyin: hū xī zuò yòng
Tổng quan
sự thở, sự hô hấp, hơi thở
Nghĩa
Việt
- Cihui sự thở, sự hô hấp, hơi thở
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種在細胞內進行氧化作用,產生能量,並提供細胞活動的生理過程。
Eng
- Cihui 呼吸作用 ūxī zuòyòng n. respiration