呼吸作用

hū xī zuò yònghô hấp tác dụng

Hán Việt: hô hấp tác dụng · Pinyin: hū xī zuò yòng

Tổng quan

Hô hấp; sự thở, sự hô hấp, hơi thở

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種在細胞內進行氧化作用,產生能量,並提供細胞活動的生理過程。

Cấu tạo: 呼 (hô) + 吸 (hấp) + 作 (tác) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hô hấp
  • Tần suất từ Hô hấp; sự thở, sự hô hấp, hơi thở
  • Biên soạn respiration

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種在細胞內進行氧化作用,產生能量,並提供細胞活動的生理過程。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi respiration

Eng

  • Cihui 呼吸作用 ūxī zuòyòng n. respiration
  • Tần suất từ n. respiration

Đức

  • Handedict Zellatmung (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

呼吸相通 · 作用理论 · 呼吸停止 · 呼吸困难 · 呼吸困難 · 呼吸急促 · 呼吸系统 · 呼吸试验