呼吸動力學 hô hấp động lực học Hán Việt: hô hấp động lực học Tổng quan Cấu tạo: 呼 (hô) + 吸 (hấp) + 動 (động) + 力 (lực) + 學 (học)Hán Việthô hấp động lực họcCấu tạo呼 + 吸 + 動 + 力 + 學 · hô + hấp + động + lực + học nghĩa thành phần: hô + hấp + động + lực + học Nghĩa EngCihui pneodynamics