呼吸器官
hô hấp khí quan
Hán Việt: hô hấp khí quan
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 行呼吸作用的器官。如高等動物的肺、鼻,魚類的鰓,昆蟲的氣管,植物的氣孔,低等動物的皮膚等。
Eng
- Cihui 呼吸器官 ūxī qìguān n. respiratory organ
ja
- JMdict respiratory organs
Hán Việt: hô hấp khí quan